Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andy Rinomhota

ReadingTiền vệZIM
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Andy Rinomhota là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Reading.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.007Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221190000080%75%005,76
Hạng Ba Anh2026-2027—10107990003077%58%306,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11890000084%61%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/63 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/265 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/34 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/87 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andy Rinomhota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-0900000028/3346/10—6,70
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 0-1770010115/1835/7V6,02
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsT 5-1890000015/2214/10—6,48
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 1-1590000015/1904/4V6,08
28/09/2026CANvs CHDC CongoB 1-2450000017/2225/6—5,85
25/09/2026CAN@ Sierra LeoneT 3-2740000134/4124/6—5,68
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyT 2-0900000229/3536/9—7,02
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 1-2780010217/2211/7—6,13
05/09/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 3-1850000120/2927/9—6,29
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 5-0770000327/3236/9—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201921250 nghìn €
27/06/201922500 nghìn €
26/02/2020222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
14/10/2020232,5 triệu €
09/03/2021232,5 triệu €
29/06/2021243,0 triệu €
23/11/2021243,0 triệu €
12/05/2022252,5 triệu €
26/10/2022252,5 triệu €
31/05/2023262,2 triệu €
26/10/2023261,5 triệu €
20/12/2023261,0 triệu €
23/05/202427800 nghìn €
29/12/202427800 nghìn €
26/05/202528800 nghìn €
20/10/202528700 nghìn €
25/11/202528600 nghìn €
11/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com