
Andy Pembélé
Tiền đạoFRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Andy Pembélé là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/7 | V | 6,30 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 7/10 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/6 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bresse Péronnas 01 | Free player | Trở lại | — |
| 06/10/2025 | Paris FC | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rodez Aveyron | Paris FC | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Paris FC | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Creteil | Paris FC | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Paris FC | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Lille B | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Caen U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | INF Clairefontaine Youth | SM Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |