
Andy Munro là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Fife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.577Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1577Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | — | — | 4 | 0 | 6,34 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 469 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,66 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs East Kilbride | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clydebank FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Montrose | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,22 |
| 16/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clyde | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Forfar Athletic FC | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Stenhousemuir | Forfar Athletic FC | Hết hạn mượn | — |
| 14/01/2019 | Forfar Athletic FC | Stenhousemuir | Hết hạn mượn | — |
| 06/01/2018 | Clyde | Forfar Athletic FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Forfar Athletic FC | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arbroath | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Raith Rovers Reserves | Arbroath | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/05/2015 | Musselburgh Athletic FC | Raith Rovers Reserves | Cho mượn | — |
| 30/09/2014 | Raith Rovers Reserves | Musselburgh Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Sauchie Juniors FC | Raith Rovers Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Raith Rovers Reserves | Sauchie Juniors FC | Chuyển nhượng | — |