
Andy Carroll là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dagenham Redbridge.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2007 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/01/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/02/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/06/2009 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/12/2009 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/07/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/02/2011 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 22 | 20,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 23 | 17,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 23 | 15,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 24 | 11,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 16,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 25 | 16,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 8,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực56