
Andy Cannon là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Tiểu sử Andy Cannon
Andy Cannon là tiền vệ 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fleetwood Town và mang quốc tịch England. Ở mùa 2026-2027, Andy Cannon có 4 trận với 204 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025). Bản hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2029, sau khi chuyển từ Wrexham vào ngày 13/07/2026. Chiều cao 176 cm, cân nặng 74 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 70% | 56% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | — | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/78 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/28 | 0 | 4/6 | V | 6,35 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Shrewsbury Town | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/38 | 3 | 4/9 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/12 | 2 | 5/8 | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 5/10 | — | 6,93 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/26 | 1 | 6/10 | — | 6,22 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 5 | 9/12 | — | 7,01 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 1/6 | — | 6,88 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 3/10 | — | 6,85 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/13 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 28/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Wrexham | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Burton | Wrexham | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Wrexham | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2022 | Hull City | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Stockport County | Hull City | Cho mượn | — |
| 23/03/2022 | Hull City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Portsmouth | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Rochdale | Portsmouth | Hết hạn mượn 0.165M € | 165 nghìn € |
| 30/06/2014 | Rochdale U18 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực44