Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andro Švrljuga

NK OpatijaHậu vệCRO
40Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Andro Švrljuga là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Opatija.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—219800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 650 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 325 nghìn €2013: 325 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20082026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/200823100 nghìn €
20/09/200923200 nghìn €
29/01/201024300 nghìn €
26/09/201024500 nghìn €
13/02/201125650 nghìn €
28/08/201125700 nghìn €
28/02/201226700 nghìn €
13/07/201226400 nghìn €
29/11/201227300 nghìn €
19/06/201327325 nghìn €
01/12/201328325 nghìn €
29/06/201428350 nghìn €
06/12/201429350 nghìn €
27/06/201529350 nghìn €
07/12/201530350 nghìn €
17/06/201630250 nghìn €
19/06/201731300 nghìn €
10/01/201832300 nghìn €
01/10/201832200 nghìn €
01/04/202034200 nghìn €
09/08/202034250 nghìn €
29/06/202135150 nghìn €
29/12/202136100 nghìn €
13/06/20223650 nghìn €
29/12/20223725 nghìn €
29/06/20233725 nghìn €
28/12/20233825 nghìn €
27/06/20243825 nghìn €
29/12/20243910 nghìn €
26/06/20253910 nghìn €
29/12/20254010 nghìn €
25/06/20264010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com