Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andro Giorgadze

FK Kokand 1912Hậu vệGEO
30Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andro Giorgadze là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FK Kokand 1912.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—16131.22800000——10—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.228 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201821100 nghìn €
13/05/201822400 nghìn €
05/08/201822300 nghìn €
09/12/201822400 nghìn €
19/06/201923400 nghìn €
06/12/201923300 nghìn €
10/12/202024250 nghìn €
30/04/202124150 nghìn €
30/09/202125150 nghìn €
17/12/202125125 nghìn €
04/05/202226100 nghìn €
19/10/20222675 nghìn €
01/06/202327125 nghìn €
03/12/202327125 nghìn €
26/06/202428125 nghìn €
02/12/202428175 nghìn €
15/06/202529225 nghìn €
03/12/202529300 nghìn €
12/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com