Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

andriy yuzvak

FC SILON TáborskoHậu vệCZE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

andriy yuzvak là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC SILON Táborsko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—
Chance Národní Liga2026-2027—5216300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 163 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20222125 nghìn €
21/06/20222125 nghìn €
17/01/202422—
26/03/20242350 nghìn €
04/06/202423100 nghìn €
26/09/20242375 nghìn €
19/12/202423125 nghìn €
12/06/202524200 nghìn €
09/11/202524225 nghìn €
25/03/202625200 nghìn €
09/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026JelgavaFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
29/06/2026Znicz PruszkowJelgavaCho mượn—
29/01/2026JelgavaZnicz PruszkowChuyển nhượng—
14/02/2025SK Slovan VarnsdorfJelgavaChuyển nhượng—
27/02/2024Slovan Liberec IISK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
31/12/2019Slovan Liberec U19Slovan Liberec IIChuyển nhượng—
30/06/2018FC Slovan Liberec U17Slovan Liberec U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Slovan Liberec YouthFC Slovan Liberec U17Chuyển nhượng—
07/08/2016FK Admira Prague YouthFC Slovan Liberec YouthChuyển nhượng—
14/08/2014FC Haje Jizni Mesto YouthFK Admira Prague YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com