
Andriy Totovytskyi
Tiền vệUKR
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andriy Totovytskyi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/12/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/01/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/08/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/01/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 03/09/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.