Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Savenkov

SC PoltavaHậu vệUKR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andriy Savenkov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—5323800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 238 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Savenkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0——6,50
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-29000000—0——6,50
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-29000000—0——6,10
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-49000000—0——5,30
01/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 3-39000000—0——6,20
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-12000000—0—V6,25
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-49000000—0——5,70
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-39000000—0—V5,85
19/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-29000000—0——6,10

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com