Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Ponedelnik

Kolos KovalivkaHậu vệUKR
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Andriy Ponedelnik là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Tiểu sử Andriy Ponedelnik

Andriy Ponedelnik, 29 tuổi, thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Kolos Kovalivka và mang quốc tịch Ukraine. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Andriy có 4 trận tại Ngoại hạng Ukraine với 315 phút ra sân và điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € trong năm 2025. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4331500000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Ponedelnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-24500000—0——6,10
11/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-29000000—0——5,90
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29000000—0——6,10
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-29000000—0——6,30
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-01600000—0——7,40
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-29000000—0——6,10
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29000000—0——6,50
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-09000000—0——7,00
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaT 3-09000000—0——7,00
24/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-09000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20202325 nghìn €
04/12/20202350 nghìn €
16/06/20212475 nghìn €
05/12/202124125 nghìn €
17/05/202225125 nghìn €
05/12/202225200 nghìn €
20/06/202326400 nghìn €
10/12/202326700 nghìn €
05/06/202427900 nghìn €
16/12/202427900 nghìn €
09/06/202528800 nghìn €
17/12/2025281,0 triệu €
22/03/202629800 nghìn €
01/06/202629800 nghìn €
20/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com