
Andriy Matkevych là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.
Tiểu sử Andriy Matkevych
Andriy Matkevych là tiền vệ có quốc tịch Ukraine, 21 tuổi, sinh ngày 11/01/2005, hiện thi đấu cho Obolon Kyiv. Chiều cao 183 cm, nặng 73 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 1 bàn và 297 phút thi đấu tại Ngoại hạng Ukraine, với điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 25/07/2026, từ Dynamo Kyiv đến Obolon Kyiv.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 377 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,34 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Dynamo Kyiv | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Dynamo Kyiv | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Zorya | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 04/03/2025 | Dynamo Kyiv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |