Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Boryachuk

Nyva TernopilTiền đạoUKR
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andriy Boryachuk là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Nyva Ternopil.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.142Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—12121.07330000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—116900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.073 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201519300 nghìn €
02/01/201720800 nghìn €
25/06/201721700 nghìn €
11/01/201821600 nghìn €
05/08/201822600 nghìn €
09/12/201822800 nghìn €
19/06/201923700 nghìn €
07/01/202023700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
03/08/202024450 nghìn €
03/09/202024450 nghìn €
06/06/202125400 nghìn €
19/12/202125400 nghìn €
17/05/202226400 nghìn €
05/12/202226400 nghìn €
20/06/202327400 nghìn €
10/12/202327400 nghìn €
05/06/202428400 nghìn €
16/12/202428400 nghìn €
09/06/202529300 nghìn €
17/12/202529250 nghìn €
01/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FK Epitsentr DunayivtsiNyva TernopilChuyển nhượng—
30/06/2025Metalist 1925 KharkivFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
31/08/2023FC Shakhtar DonetskMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
30/12/2022Metalist 1925 KharkivFC Shakhtar DonetskCho mượn—
25/08/2022FC Shakhtar DonetskMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
29/06/2022Rukh VynnykyFC Shakhtar DonetskCho mượn—
18/01/2021FC Shakhtar DonetskRukh VynnykyChuyển nhượng—
17/01/2021Mezokovesd Zsory FCFC Shakhtar DonetskCho mượn—
23/08/2020FC Shakhtar DonetskMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
02/08/2020Caykur RizesporFC Shakhtar DonetskCho mượn—
20/01/2020FC Shakhtar DonetskCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2019FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
30/06/2017FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
31/12/2016Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2015FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2013FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com