
Andris Herrera
Tiền đạoVEN
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Andris Herrera là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/01/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/08/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/03/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Antigua GFC | Deportivo Miranda FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Free player | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Najma Manama | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2025 | Caracas FC | Najma Manama | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Free player | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Varteks Varazdin | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2021 | Yaracuyanos | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Estudiantes Merida FC | Yaracuyanos | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | Caracas FC B | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Portuguesa FC | Caracas FC B | Cho mượn | — |
| 21/06/2016 | Caracas FC B | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |