Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija·Raznatovic

FK Sutjeska NiksicHậu vệMNE
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Andrija·Raznatovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—9976600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrija·Raznatovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Maxline VitebskB 1-29000000—0—V5,75
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-28000000—0—Đ5,30
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20191850 nghìn €
08/10/201918175 nghìn €
30/09/202019175 nghìn €
11/04/202120175 nghìn €
19/10/202120175 nghìn €
30/03/202221200 nghìn €
25/06/202221225 nghìn €
20/12/202221275 nghìn €
05/06/202322400 nghìn €
19/12/202322250 nghìn €
26/03/202423200 nghìn €
04/06/202423200 nghìn €
19/12/202423250 nghìn €
16/06/202524200 nghìn €
18/12/202524275 nghìn €
11/06/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com