Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Milićević

FK LoznicaTiền đạoSRB
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andrija Milićević là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—202300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrija Milićević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-01000000/200/1—6,15
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-124000001/435/10—6,44
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2dự bị00000—0———
20/07/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-5dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-024000005/500/4—6,43
09/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 1-19000001/20——6,49
26/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-127000002/60——6,46
10/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202620100 nghìn €
04/06/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Radnik SurdulicaFK LoznicaChuyển nhượng—
27/01/2026FK Torlak KumodrazRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
13/08/2024IMT Belgrad U19FK Torlak KumodrazChuyển nhượng—
08/08/2023OFK Beograd U19IMT Belgrad U19Chuyển nhượng—
25/08/2022FK Sindjelic Belgrad U17OFK Beograd U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com