Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Milić

FK Napredak KrusevacTiền vệSRB
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Andrija Milić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—121080600000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 806 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201917100 nghìn €
27/06/202018100 nghìn €
07/12/202019100 nghìn €
05/06/202119150 nghìn €
24/12/202120150 nghìn €
18/06/202220200 nghìn €
17/11/202221150 nghìn €
21/06/20232175 nghìn €
26/12/20232250 nghìn €
09/06/20242275 nghìn €
09/01/202523150 nghìn €
03/07/202523200 nghìn €
17/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK DubocicaFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
18/01/2026Alga BishkekFK DubocicaChuyển nhượng—
28/07/2025Radnik SurdulicaAlga BishkekChuyển nhượng—
29/06/2024FK Radnicki Sremska MitrovicaRadnik SurdulicaCho mượn—
15/02/2024Radnik SurdulicaFK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
30/06/2022FK Spartak SuboticaRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
29/06/2022FK Radnicki Sremska MitrovicaFK Spartak SuboticaCho mượn—
03/02/2022FK Spartak SuboticaFK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
30/12/2021OFK ZarkovoFK Spartak SuboticaCho mượn—
04/08/2021FK Spartak SuboticaOFK ZarkovoChuyển nhượng—
29/06/2021JagodinaFK Spartak SuboticaCho mượn—
06/08/2020FK Spartak SuboticaJagodinaChuyển nhượng—
30/12/2019FK Backa 1901 SuboticaFK Spartak SuboticaCho mượn—
07/02/2019FK Spartak SuboticaFK Backa 1901 SuboticaChuyển nhượng—
22/07/2018JagodinaFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
31/12/2017GFK Jagodina U19JagodinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com