
Andrija Milić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 806 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 806 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/07/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Dubocica | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Alga Bishkek | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Radnik Surdulica | Alga Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Radnik Surdulica | Cho mượn | — |
| 15/02/2024 | Radnik Surdulica | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Spartak Subotica | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | FK Spartak Subotica | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | OFK Zarkovo | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | FK Spartak Subotica | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Jagodina | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | FK Spartak Subotica | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Backa 1901 Subotica | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 07/02/2019 | FK Spartak Subotica | FK Backa 1901 Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Jagodina | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | GFK Jagodina U19 | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực46