Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Kaluđeriović

MornarTiền vệMNE
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andrija Kaluđeriović là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mornar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—8765610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 656 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201319250 nghìn €
12/12/201421200 nghìn €
26/12/20152250 nghìn €
25/02/20162275 nghìn €
25/08/20162275 nghìn €
30/03/20172375 nghìn €
16/09/201723100 nghìn €
30/03/20182475 nghìn €
30/09/20182450 nghìn €
04/04/20192550 nghìn €
08/10/201925200 nghìn €
30/09/202026200 nghìn €
11/04/202127175 nghìn €
19/10/202127175 nghìn €
30/03/202228150 nghìn €
25/06/202228200 nghìn €
20/12/202229175 nghìn €
05/06/202329175 nghìn €
09/01/202430200 nghìn €
27/06/202430300 nghìn €
19/12/202431300 nghìn €
12/06/202531300 nghìn €
18/12/202532275 nghìn €
11/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021FK PodgoricaMornarChuyển nhượng—
22/07/2020KOM PodgoricaFK PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2019Lovcen CetinjeKOM PodgoricaChuyển nhượng—
08/01/2019FK Grbalj RadanoviciLovcen CetinjeChuyển nhượng—
31/12/2017OFK TitogradFK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—
30/06/2016FK Rudar PljevljaOFK TitogradChuyển nhượng—
13/01/2016Hønefoss BKFK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
27/01/2014FK Rudar PljevljaHønefoss BKChuyển nhượng—
29/06/2013Jezero PlavFK Rudar PljevljaCho mượn—
31/12/2012FK Rudar PljevljaJezero PlavChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com