Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Dragojević

UrartuThủ mônMNE
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Andrija Dragojević là thủ môn 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Urartu.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrija Dragojević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoB 0-490000—0——5,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201221150 nghìn €
01/02/201523250 nghìn €
26/11/201523225 nghìn €
06/03/201624225 nghìn €
29/12/201625250 nghìn €
03/05/201725250 nghìn €
16/09/201725200 nghìn €
18/03/201826200 nghìn €
13/06/201826200 nghìn €
11/12/201826200 nghìn €
06/06/201927250 nghìn €
08/12/201927250 nghìn €
16/12/202028200 nghìn €
11/04/202129175 nghìn €
19/10/202129125 nghìn €
30/03/202230100 nghìn €
25/06/202230100 nghìn €
16/09/202432100 nghìn €
04/12/202432100 nghìn €
11/06/202533100 nghìn €
08/12/20253375 nghìn €
27/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC West ArmeniaUrartuChuyển nhượng—
12/08/2024Enosis Neon ParalimniouFC West ArmeniaChuyển nhượng—
13/07/2023Achyronas-Onisilos FCEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
15/07/2022Decic TuziAchyronas-Onisilos FCChuyển nhượng—
18/01/2021AlashkertDecic TuziChuyển nhượng—
22/09/2020FC PyunikAlashkertChuyển nhượng—
30/06/2018AlashkertFC PyunikChuyển nhượng—
29/06/2018Ararat YerevanAlashkertCho mượn—
27/02/2018AlashkertArarat YerevanChuyển nhượng—
09/02/2018FK Grbalj RadanoviciAlashkertChuyển nhượng—
29/07/2017Karmiotissa PolemidionFK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—
30/06/2016Vllaznia ShkoderKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
06/07/2015FK Velez MostarVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
12/02/2014OFK BeogradFK Velez MostarChuyển nhượng—
30/12/2013Lovcen CetinjeOFK BeogradCho mượn—
30/06/2013OFK BeogradLovcen CetinjeChuyển nhượng—
29/06/2013Lovcen CetinjeOFK BeogradCho mượn—
20/01/2013OFK BeogradLovcen CetinjeChuyển nhượng—
29/06/2012OFK MladenovacOFK BeogradCho mượn—
31/12/2011OFK BeogradOFK MladenovacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com