Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Bubnjar

HNK CibaliaTiền vệCRO
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andrija Bubnjar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—6647800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20182150 nghìn €
10/03/20192150 nghìn €
26/12/201922100 nghìn €
29/07/202023150 nghìn €
20/12/202023100 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
29/12/202124150 nghìn €
13/06/202224150 nghìn €
29/12/202225300 nghìn €
29/06/202326300 nghìn €
28/12/202326400 nghìn €
27/06/202426400 nghìn €
29/12/202427350 nghìn €
26/06/202527400 nghìn €
29/12/202528250 nghìn €
25/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026HNK CibaliaNK Karlovac 1919Chuyển nhượng—
16/07/2025HNK Orijent 1919HNK CibaliaChuyển nhượng—
03/07/2023HNK CibaliaHNK Orijent 1919Chuyển nhượng—
09/02/2021ArdaHNK CibaliaChuyển nhượng—
02/08/2020NS MuraArdaChuyển nhượng—
30/06/2019NK Istra 1961NS MuraChuyển nhượng—
31/12/2018Club San IgnacioAmurrio ClubChuyển nhượng—
18/10/2018NK Istra 1961Club San IgnacioChuyển nhượng—
23/08/2018NK Primorac BiogradNK Istra 1961Chuyển nhượng—
10/08/2017ZadarNK Primorac BiogradChuyển nhượng—
30/06/2015Zadar U19ZadarChuyển nhượng—
30/06/2014HNK Zadar U17Zadar U19Chuyển nhượng—
30/06/2012HNK Zadar YouthHNK Zadar U17Chuyển nhượng—
28/01/2010NK SkabrnjaHNK Zadar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com