
Andrija Bubnjar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 478 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | HNK Cibalia | NK Karlovac 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | HNK Orijent 1919 | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | HNK Cibalia | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Arda | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | NS Mura | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Istra 1961 | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club San Ignacio | Amurrio Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2018 | NK Istra 1961 | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | NK Primorac Biograd | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Zadar | NK Primorac Biograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zadar U19 | Zadar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | HNK Zadar U17 | Zadar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Zadar Youth | HNK Zadar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2010 | NK Skabrnja | HNK Zadar Youth | Chuyển nhượng | — |