
Andrija Balić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Dugopolje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 484 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 484 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/03/2015 | 17 | 1,8 triệu € |
| 13/09/2015 | 18 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 18 | 3,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,1 triệu € |
| 09/07/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | Chieti FC 1922 | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Free player | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2024 | HSK Zrinjski Mostar | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Dunajska Streda | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dukla Banska Bystrica | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Dunajska Streda | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Udinese | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 19/07/2020 | Dunajska Streda | Udinese | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Udinese | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2020 | Perugia | Udinese | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Udinese | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fortuna Sittard | Udinese | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Udinese | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Hajduk Split | Udinese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2007 | NK Dugopolje Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy61
- Sức mạnh23
- Thể lực24
- Kỹ thuật56