
Andri Yeoman là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Tiểu sử Andri Yeoman
Andri Yeoman là tiền vệ thi đấu cho Breidablik, quốc tịch Iceland, hiện 34 tuổi, cao 175 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 15 trận với 793 phút thi đấu và điểm trung bình 4,72, gồm 11 trận ở Iceland Besta-deild karla và 4 trận ở Icelandic Cup. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 11 | 8 | 639 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 58% | 2 | 0 | 6,44 |
| Icelandic Cup | — | — | 4 | 3 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/275 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Icelandic Cup · 4 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 5,78 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 4-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 3/4 | — | 6,28 |
| 23/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 6-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,06 |
| 18/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |