
Andri Rúnar Bjarnason
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Andri Rúnar Bjarnason là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.
Tiểu sử Andri Rúnar Bjarnason
Andri Rúnar Bjarnason là tiền đạo người Iceland, 35 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Stjarnan Gardabaer. Cầu thủ sinh ngày 12/11/1990, cao 193 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 7 bàn và kiến tạo 1 lần trong 22 trận, tổng cộng 817 phút thi đấu với điểm trung bình 6,90. Ngoài giải Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 2 trận tại Icelandic Cup và 1 bàn tại Iceland League Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
817Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 6 | 817 | 7 | 0 | 1 | 34 | 13 | 70% | 56% | 0 | 0 | 6,90 |
| Icelandic Cup | — | — | 2 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/134 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/76 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/06/2026
Iceland League Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 2-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 33 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Ilves Tampere | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |