Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Yakimov

Neman GrodnoTiền vệBLR
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Andrey Yakimov là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
9Đá chính
395Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—103300000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—21936230100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 362 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrey Yakimov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-413000004/611/2—5,91
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 0-170002106/1035/8—6,09
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-07300000—0———
06/08/2025Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK KosiceH 1-11000000—0——6,45
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK KosiceT 3-24600000—0——5,90
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs UrartuT 4-09000000—0——6,50
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ UrartuT 2-19000000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: —2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20112150 nghìn €
20/11/20112250 nghìn €
07/06/20122250 nghìn €
04/11/20122250 nghìn €
26/04/201323—
16/04/20142450 nghìn €
04/07/201424150 nghìn €
18/11/201425150 nghìn €
08/07/201525100 nghìn €
19/11/201526100 nghìn €
14/06/201626200 nghìn €
29/11/201627150 nghìn €
04/07/201727200 nghìn €
29/11/201728300 nghìn €
31/05/201828300 nghìn €
03/12/201829250 nghìn €
24/07/201929250 nghìn €
08/12/201930200 nghìn €
02/07/202030200 nghìn €
07/12/202031200 nghìn €
24/06/202131150 nghìn €
08/12/202132150 nghìn €
16/06/202232150 nghìn €
29/11/202233150 nghìn €
10/07/202333100 nghìn €
05/12/202334100 nghìn €
01/07/202434100 nghìn €
05/12/202435100 nghìn €
18/06/202535100 nghìn €
07/12/20253650 nghìn €
28/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com