Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Semenov

Dinamo VladivostokHậu vệRUS
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andrey Semenov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—5221110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 211 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20101725 nghìn €
15/01/20121925 nghìn €
10/06/201523100 nghìn €
16/01/201623100 nghìn €
30/06/201624100 nghìn €
22/12/201624150 nghìn €
31/05/201724150 nghìn €
05/12/201725200 nghìn €
05/06/201825200 nghìn €
13/06/201927250 nghìn €
22/12/201927275 nghìn €
28/06/202028300 nghìn €
28/12/202028300 nghìn €
23/05/202128250 nghìn €
02/12/202129275 nghìn €
12/06/202230275 nghìn €
07/12/202230275 nghìn €
18/06/202331275 nghìn €
29/11/202331275 nghìn €
13/06/202432250 nghìn €
03/12/202432200 nghìn €
01/06/202532175 nghìn €
02/12/202533125 nghìn €
24/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KAMAZ Naberezhnye ChelnyDinamo VladivostokChuyển nhượng—
12/02/2026Rotor VolgogradKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
01/07/2024Shinnik YaroslavlRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2021Neftekhimik NizhnekamskShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
05/02/2019Syzran-2003Neftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng Free—
01/08/2018Fakel VoronezhSyzran-2003Chuyển nhượng—
30/06/2017Sokol SaratovFakel VoronezhChuyển nhượng—
03/07/2016Luch VladivostokSokol SaratovChuyển nhượng—
17/07/2015SY SakhalinskLuch VladivostokChuyển nhượng—
01/07/2014CSKA Moscow ReservesSY SakhalinskChuyển nhượng—
30/06/2014Lokomotiv-Kazanka MoscowCSKA Moscow ReservesCho mượn—
22/07/2012CSKA Moscow ReservesLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
16/08/2011Lokomotiv Moscow YouthCSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
31/12/2009Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com