
Andrey Santos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 56% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 70% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 90% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/121 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/111 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/54 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 3 | 3/5 | V | 6,26 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 4/9 | V | 6,34 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 7/8 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/34 | 2 | 3/5 | — | 6,82 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 5/8 | — | 6,16 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 10/11 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 18 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 18 | 10,0 triệu € |
| 16/02/2023 | 18 | 12,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 18 | 15,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 19 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 20 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 21 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Chelsea | Manchester United | Hết hạn mượn 56.3M € | 56,3 triệu € |
| 30/05/2025 | RC Strasbourg Alsace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Chelsea | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Nottingham Forest | Chelsea | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Chelsea | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chelsea | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Chelsea | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chelsea | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 31/12/2021 | AD Vasco Da Gama U20 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh63
- Thể lực58