Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Santos

Manchester UnitedTiền vệBRA
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Andrey Santos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Manchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—421730000089%56%106,33
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321610000092%70%106,71
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11660000087%90%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/121 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/111 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrey Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-4450000026/2733/5V6,26
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900000231/3814/9V6,34
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Atletico MadridB 0-2900000042/4827/8—6,89
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-0610010131/3423/5—6,82
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2290000013/1735/8—6,16
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Brighton Hove AlbionB 2-3660000047/54210/11—6,21
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 5,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/2022185,0 triệu €
27/12/20221810,0 triệu €
16/02/20231812,0 triệu €
06/04/20231815,0 triệu €
24/07/20231915,0 triệu €
18/12/20231914,0 triệu €
02/06/20242015,0 triệu €
06/10/20242018,0 triệu €
09/12/20242025,0 triệu €
02/06/20252135,0 triệu €
08/12/20252140,0 triệu €
08/03/20262145,0 triệu €
02/06/20262240,0 triệu €
06/10/20262245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026ChelseaManchester UnitedHết hạn mượn 56.3M €56,3 triệu €
30/05/2025RC Strasbourg AlsaceChelseaCho mượn—
31/01/2024ChelseaRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
02/01/2024Nottingham ForestChelseaCho mượn—
24/08/2023ChelseaNottingham ForestChuyển nhượng—
29/06/2023Vasco da Gama Saf - RJChelseaCho mượn—
28/02/2023ChelseaVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
31/12/2022Vasco da Gama Saf - RJChelseaHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
31/12/2021AD Vasco Da Gama U20Vasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh63
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com