
Andrey Mendel là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 721 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 69% | 49% | 4 | 0 | 6,28 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/212 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/109 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 43
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 6/10 | V | 6,45 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 7/14 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 7/14 | V | 6,10 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 2 | 8/15 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/11 | V | 6,61 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 4/8 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/17 | 2 | 5/12 | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/16 | 3 | 4/6 | — | 6,76 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 5/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/09/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực58