
Andrey Khodanovich
22Tuổi
195Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Andrey Khodanovich là thủ môn 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volga Nizhny Novgorod.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Spartak Moscow | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FC Orenburg | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | FC Orenburg | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Orenburg Youth | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Orenburg-2 | FK Orenburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Academia FK Orenburg | FK Orenburg-2 | Chuyển nhượng | — |