
Andrey Gorbanets là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Kosmos Khimki.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2007 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/08/2007 | 22 | 850 nghìn € |
| 10/09/2008 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/03/2009 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/08/2009 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2009 | 24 | 1,4 triệu € |
| 22/06/2010 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2010 | 25 | 1,4 triệu € |
| 09/01/2011 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/03/2011 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/07/2011 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/03/2012 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/06/2012 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/01/2013 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/06/2013 | 27 | 850 nghìn € |
| 12/09/2013 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/03/2014 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/07/2014 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/06/2015 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/01/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/12/2016 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 33 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/12/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 35 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Kosmos Khimki | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | — | Kosmos Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Fiztekh Dolgoprudny | Olimp-Dolgoprudnyi-2 (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Free Player | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Rotor Volgograd | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2018 | FK Taraz | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Arsenal Tula | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Ural Yekaterinburg | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tom Tomsk | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 01/01/2015 | Ural Yekaterinburg | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Tom Tomsk | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | FK Krasnodar | Tom Tomsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Mordovya Saransk | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | FK Krasnodar | Mordovya Saransk | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2011 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 01/01/2009 | Sibir Novosibirsk | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 01/01/2007 | Saturn Ramenskoe II | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2003 | Tekstilshchik Kamyshin | Saturn Ramenskoe II | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2002 | Tekstilshchik Kamyshin U19 | Tekstilshchik Kamyshin | Chuyển nhượng | — |