
Andrey·Felisberto dos Santos
AVS Futebol SADTiền vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Andrey·Felisberto dos Santos là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Tiểu sử Andrey·Felisberto dos Santos
Andrey·Felisberto dos Santos là tiền vệ quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AVS Futebol SAD và đang 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/02/2002 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Andrey·Felisberto dos Santos có 6 trận ra sân, 1 bàn thắng và 234 phút thi đấu, với điểm trung bình 3,40. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Santa Clara đến AVS Futebol SAD vào ngày 05/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 234 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 72% | 38% | 1 | 0 | 3,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 3,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/74 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 23/31 | 2 | 3/6 | — | 7,05 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 2/9 | V | 6,66 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 5/11 | — | 6,69 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/37 | 3 | 3/6 | — | 6,76 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 3 | 7/11 | — | 6,23 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Santa Clara | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Avaí FC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Nautico (PE) | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 06/05/2024 | Avaí FC | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Avai/SC U20 | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực39