Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Evdokimov

FC UfaHậu vệRUS
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andrey Evdokimov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20181925 nghìn €
19/12/201819100 nghìn €
13/06/201920125 nghìn €
10/09/201920150 nghìn €
22/12/201920150 nghìn €
28/06/202021150 nghìn €
18/10/202021225 nghìn €
28/12/202021300 nghìn €
23/05/202122400 nghìn €
14/09/202122450 nghìn €
06/12/202122600 nghìn €
29/05/202223600 nghìn €
20/11/202223350 nghìn €
12/04/202324300 nghìn €
13/06/202324250 nghìn €
19/09/202324300 nghìn €
29/11/202324300 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
03/12/202425350 nghìn €
01/06/202526300 nghìn €
17/11/202526250 nghìn €
15/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Tekstilshchik IvanovoFC UfaChuyển nhượng—
01/07/2025FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
30/06/2024Sokol SaratovFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2023Torpedo MoscowSokol SaratovChuyển nhượng—
01/08/2020FC Khimki-2Torpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2018Master-Saturn EgorjevskFC Khimki-2Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com