
Andrey Andrade là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
972Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
7/32Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 972 | 1 | 0 | 2 | 32 | 7 | 75% | 48% | 2 | 0 | 4,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 4,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/32
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/359 (75%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 18/65 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/129 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 5 | 29/35 | 0 | 3/8 | V | 8,30 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 5/8 | — | 7,68 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 6/9 | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 5/13 | V | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 19/24 | 4 | 5/11 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 21/30 | 1 | 4/8 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 6/8 | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/32 | 0 | 6/11 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Apodaca FC | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alebrijes de Oaxaca | Real Apodaca FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Apodaca FC | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Los Cabos United | Real Apodaca FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leones Negros de la U. de G. | Los Cabos United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Elosport Capão Bonito (SP) | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |