
andrews ntim
Tiền vệ
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
andrews ntim là tiền vệ 26 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/10/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/01/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/01/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/01/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Asante Kotoko FC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/08/2023 | Legon Cities FC | Asante Kotoko FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | WAFA | Legon Cities FC | Chuyển nhượng | — |