Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew Rick

Philadelphia UnionThủ mônUSA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andrew Rick là thủ môn 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Tiểu sử Andrew Rick

Andrew Rick là thủ môn của Philadelphia Union, quốc tịch Hoa Kỳ và 20 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân, 810 phút thi đấu, 17 lần cứu thua và điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2025. Ngày 04/05/2024, cầu thủ được chuyển nhượng từ Philadelphia Union II sang Philadelphia Union; hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
17Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 CONCACAF2026—4436040473%—006,57
Cúp MLS–Mexico2026—33270110167%—006,89
MLS2026—2218020254%0%105,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/102 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/44 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/80 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/43 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,87

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/51 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/38 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrew Rick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-2dự bị000—0———
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-1dự bị000—0———
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1dự bị000—0———
27/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-29000211/300——5,85
21/09/2026MLS Next Provs New York City Team BH 1-190100125/3301/1—8,80
14/09/2026MLS@ San Diego FCT 5-0dự bị000—0———
10/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 5-0dự bị000—0———
06/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-0dự bị000—0———
30/08/2026MLS@ New York Red BullsT 3-1dự bị000—0———
23/08/2026MLS@ Austin FCH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20241875 nghìn €
11/12/20241875 nghìn €
16/04/202519150 nghìn €
04/06/202519250 nghìn €
10/12/202519400 nghìn €
01/06/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/05/2024Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
30/06/2023Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com