Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew Redmayne

37Tuổi
194Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Andrew Redmayne là thủ môn 37 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
8Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—119043356%100%006,50
Cúp Úc2026—1112040279%—007,26

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/23 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,26

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrew Redmayne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Newcastle JetsH 2-29043013/2301/1—6,50
22/07/2026Cúp Úc@ Sydney United 58 FCH 1-112040050/630——7,26
25/04/2026A-League@ Newcastle JetsB 0-49030018/2601/2—5,93
19/04/2026A-League@ Auckland FCT 1-0905118/2802/2V7,43
10/04/2026A-Leaguevs Brisbane RoarH 2-29040112/1901/2—6,85
07/04/2026A-League@ Melbourne CityB 1-29051010/2401/1—6,91
04/04/2026A-Leaguevs Perth GloryH 2-29041413/2101/1—6,68
21/03/2026A-League@ Melbourne VictoryB 1-4906109/2200/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/200920100 nghìn €
25/05/201122150 nghìn €
11/01/201323250 nghìn €
10/07/201324300 nghìn €
29/07/201728300 nghìn €
23/07/201829350 nghìn €
01/03/201930400 nghìn €
10/09/201930750 nghìn €
07/04/202031600 nghìn €
07/10/202031750 nghìn €
29/03/202132800 nghìn €
30/09/202132800 nghìn €
05/05/202233700 nghìn €
13/11/202233500 nghìn €
04/04/202334500 nghìn €
07/01/202434450 nghìn €
27/05/202435400 nghìn €
08/01/202535300 nghìn €
02/06/202536200 nghìn €
12/01/202637175 nghìn €
27/05/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025Sydney FCCentral Coast MarinersChuyển nhượng—
01/01/2017Western Sydney Wanderers FCSydney FCChuyển nhượng—
30/06/2015Melbourne CityWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
30/06/2012Brisbane RoarMelbourne CityChuyển nhượng—
30/06/2010Central Coast MarinersBrisbane RoarChuyển nhượng—
30/06/2007FFA Centre of Excellence (- 2017)Central Coast MarinersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 343
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com