
Andrew Quinn là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Drogheda United.
Tiểu sử Andrew Quinn
Andrew Quinn là hậu vệ thi đấu cho Drogheda United, mang quốc tịch Ireland và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận tại Ireland Premier Division với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 1921 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/11/2026. Cầu thủ thuận chân phải và có 2 trận tại Ireland FAI Cup.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.145Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2145Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 26 | 23 | 2.011 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 66% | 65% | 0 | 0 | 6,41 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/539 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/121 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/181 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 67 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 2 | 4/4 | — | 7,15 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 2/6 | — | 5,62 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 3/4 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 8/9 | — | 6,87 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 3/4 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/5 | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực46