
Andrew Moran là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Preston North End.
Tiểu sử Andrew Moran
Andrew Moran là tiền vệ người Ireland, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Preston North End. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Moran có 4 trận ra sân với 144 phút thi đấu và điểm trung bình 5,84, trong đó Hạng Nhất Anh và Cúp Liên đoàn Anh mỗi giải ghi 2 trận. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 1,5 triệu €, cao nhất là 3,5 triệu € (2025). Giao dịch gần nhất ngày 01/02/2026 là hết hạn mượn từ Brighton Hove Albion sang Preston North End, phí 1,1 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 40% | 0 | 0 | 5,88 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 42% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/7 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,78 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 4/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 02/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/10/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Brighton Hove Albion | Preston North End | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2025 | Los Angeles FC | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Brighton Hove Albion | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Brighton U23 | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Stoke City | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Brighton U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Blackburn Rovers | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Brighton U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bray Wanderers | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Bray Wanderers Academy | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực43