
Andrew Mitchell là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Dungannon Swifts.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
174Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 174 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland Cup | — | — | 3 | 0 | 76 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Northern Ireland Cup · 3 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vaduz | B 0-1 | 47 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/17 | 0 | 7/11 | — | 6,33 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vaduz | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/9 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/12/2022 | 28 | 10 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 10 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2024 | Coleraine | Dungannon Swifts | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2022 | Glentoran FC | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Coleraine | Glentoran FC | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Glentoran FC | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Glenavon Lurgan | Glentoran FC | Hết hạn mượn | — |
| 13/08/2017 | Dungannon Swifts | Glenavon Lurgan | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Glenavon Lurgan | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Ards FC | Glenavon Lurgan | Cho mượn | — |
| 31/08/2013 | Glenavon Lurgan | Ards FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Glenavon FC U20 | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực40