
Andrew Hughes là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Preston North End.
Tiểu sử Andrew Hughes
Hậu vệ người Wales Andrew Hughes, 34 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Preston North End. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Andrew Hughes có 8 trận ra sân với tổng 631 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2018, khi cầu thủ chuyển đến Preston North End từ Peterborough United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 541 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 71% | 54% | 3 | 0 | 5,91 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 81% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/235 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/47 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/34 | 3 | 6/11 | V | 4,78 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 2 | 3/8 | — | 5,15 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 2/9 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 2 | 6/8 | V | 6,69 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/52 | 0 | 5/12 | V | 5,82 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 8/9 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/46 | 4 | 9/11 | — | 6,81 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 8/12 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2014 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/10/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Peterborough United | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Newport County | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2010 | Mangotsfield United | Newport County | Cho mượn | — |
| 14/10/2010 | Newport County | Mangotsfield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Newport County U18 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Cardiff City U18 | Newport County U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh71
- Thể lực53