
Andrew Hernandez
Tiền vệGIB
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrew Hernandez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GIB.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/05/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | — |
| 13/03/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 26/11/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/05/2026 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Brunos Magpie | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Lions Gibraltar | Brunos Magpie | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Free player | Lions Gibraltar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | College Europa | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2022 | St Joseph's FC | College Europa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Lincoln Red Imps FC | St Joseph's FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | University of Nottingham | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Gibraltar United | University of Nottingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Manchester 62 U18 | Gibraltar United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cádiz CF U19 | FC Manchester 62 U18 | Chuyển nhượng | — |