
Andrew Gutman là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.938Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 18 | 1.623 | 1 | 0 | 4 | 15 | 2 | 78% | 60% | 4 | 0 | 6,54 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.623 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 539/687 (78%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/57 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/124 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 32
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/127 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 3/5 | V | 6,08 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 3/4 | — | 6,03 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 4/6 | — | 6,27 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 7/9 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/40 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |