
Andrew Gravillon là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 468 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 468 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 5/7 | — | 5,81 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,74 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | V | 6,15 |
| 22/03/2026 | Serie B | @ Empoli | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
| 19/03/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/10/2017 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 6,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 4,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 4,7 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 4,1 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 3,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pescara | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Adana Demirspor | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Stade DE Reims | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Torino | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Stade DE Reims | Torino | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | Inter Milan | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Stade DE Reims | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Inter Milan | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lorient | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Inter Milan | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Sassuolo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/08/2020 | Ascoli | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Sassuolo | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Inter Milan | Sassuolo | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Pescara | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Inter Milan | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Pescara | Inter Milan | Hết hạn mượn 6.1M € | 6,1 triệu € |
| 16/01/2018 | Benevento | Pescara | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Inter Milan | Benevento | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực46