
Andrew Firth
Thủ mônENG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrew Firth là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | B 1-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Connahs Quay Nomads FC | Free player | Tự do | — |
| 12/07/2022 | Rangers F.C. | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2022 | Partick Thistle FC | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 11/02/2022 | Rangers F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Barrow | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Liverpool U23 | Barrow | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2018 | Chester FC | Liverpool U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2018 | Liverpool U23 | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | Witton Albion | Liverpool U23 | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Liverpool U23 | Witton Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |