Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew Farrell

34Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Andrew Farrell là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New England Revolution.

Tiểu sử Andrew Farrell

Andrew Farrell là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ New England Revolution, mang quốc tịch United States và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/04/1992, cao 180 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026, và cầu thủ được chuyển đến New England Revolution ngày 16/01/2013.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—11900000091%50%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/59 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrew Farrell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026MLS@ Charlotte FCB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026MLSvs Minnesota United FCT 2-1dự bị00000—0———
14/05/2026MLSvs Nashville SCB 0-3dự bị00000—0———
10/05/2026MLSvs Philadelphia UnionT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026MLSvs Charlotte FCT 1-0dự bị00000—0———
30/04/2026Cúp Open Mỹvs Orlando CityB 3-4901011041/4600/5—6,77
26/04/2026MLS@ Inter Miami CFH 1-1dự bị00000—0———
23/04/2026MLS@ Atlanta UnitedT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026MLSvs Columbus CrewT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201522500 nghìn €
29/02/201623650 nghìn €
29/05/201624650 nghìn €
14/12/201624750 nghìn €
23/05/201725850 nghìn €
04/12/201725850 nghìn €
01/05/201826850 nghìn €
14/12/201826850 nghìn €
26/05/201927850 nghìn €
29/11/201927850 nghìn €
07/04/202028675 nghìn €
25/08/202028850 nghìn €
17/12/2020281,0 triệu €
08/07/2021291,0 triệu €
08/11/2021291,0 triệu €
17/08/2022301,0 triệu €
07/11/2022301,0 triệu €
21/08/202331800 nghìn €
17/12/202331800 nghìn €
12/06/202432600 nghìn €
11/12/202432400 nghìn €
16/04/202533300 nghìn €
04/06/202533200 nghìn €
10/12/202533150 nghìn €
01/06/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2013Louisville Cardinals (University of Louisville)New England RevolutionChuyển nhượng—
31/07/2012River City RoversLouisville Cardinals (University of Louisville)Cho mượn—
30/04/2012Louisville Cardinals (University of Louisville)River City RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com