
Andrew Clarke
Tiền đạoNIR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrew Clarke là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NIR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Scottish League One | @ Stenhousemuir | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Scottish League One | vs Stenhousemuir | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alloa Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2025 | Queen's University | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | — | Queen's University | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Linfield FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Crusaders FC U20 | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |