Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrew Brody

31Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Andrew Brody là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Pinzgau Saalfelden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111199000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201722200 nghìn €
19/11/201722250 nghìn €
10/07/201823250 nghìn €
14/11/201823250 nghìn €
15/04/202125250 nghìn €
08/07/202126350 nghìn €
08/11/202126400 nghìn €
17/08/202227600 nghìn €
07/11/202227800 nghìn €
21/08/2023281,0 triệu €
17/12/2023281,0 triệu €
12/06/2024291,5 triệu €
11/12/2024291,5 triệu €
04/06/2025301,2 triệu €
10/12/2025301,0 triệu €
08/04/202630800 nghìn €
30/06/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerFC Pinzgau SaalfeldenChuyển nhượng—
31/12/2025Sporting Kansas CityFree playerTrở lại—
19/02/2025MLS PoolSporting Kansas CityChuyển nhượng—
17/02/2025Real Salt LakeMLS PoolChuyển nhượng—
31/12/2020Real MonarchsReal Salt LakeChuyển nhượng—
29/06/2020FC Pinzgau SaalfeldenReal MonarchsCho mượn—
11/07/2019Real MonarchsFC Pinzgau SaalfeldenChuyển nhượng—
05/01/2016Louisville Cardinals (University of Louisville)Real MonarchsChuyển nhượng—
31/07/2015Orlando City Soccer Club U23Louisville Cardinals (University of Louisville)Cho mượn—
30/04/2015Louisville Cardinals (University of Louisville)Orlando City Soccer Club U23Chuyển nhượng—
31/07/2014Orlando City Soccer Club U23Louisville Cardinals (University of Louisville)Cho mượn—
30/04/2014Louisville Cardinals (University of Louisville)Orlando City Soccer Club U23Chuyển nhượng—
31/07/2013Real Salt Lake AcademyLouisville Cardinals (University of Louisville)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com