Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

andreu hernandez

Sant AndreuHậu vệESP
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

andreu hernandez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sant Andreu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—887000002081%59%306,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/394 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/68 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của andreu hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFH 2-2900010232/4235/6—6,80
12/10/2026Spanish Primera División RFEF@ HerculesB 0-1900000050/5601/5V6,40
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Antequera CFH 2-2700000140/5201/3V6,30
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Gimnastic de TarragonaT 2-1900000036/4502/3—7,10
24/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-1900010036/4247/10V7,00
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaB 0-2900000068/7514/7—6,90
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 2-0900000030/4315/9—7,60
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ SD HuescaB 0-1900000029/3904/6——
29/03/2026Spanish Segunda División RFEF@ FC Barcelona AtlèticT 1-0900010027/3001/4—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
26/10/201619150 nghìn €
01/02/201719200 nghìn €
04/06/201720200 nghìn €
07/10/20202350 nghìn €
07/01/202123150 nghìn €
29/06/202124150 nghìn €
29/12/202124150 nghìn €
28/06/202225150 nghìn €
28/12/202225150 nghìn €
29/06/202326200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
23/06/202427200 nghìn €
17/12/202427200 nghìn €
24/06/202528200 nghìn €
07/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com