
Andres Vombergar
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Andres Vombergar là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Tiểu sử Andres Vombergar
Tiền đạo Andres Vombergar, người Slovenia, đang khoác áo Aldosivi Mar del Plata ở tuổi 31. Trong mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân, 645 phút thi đấu và 4 bàn thắng, trong đó 8 trận và 4 bàn thuộc VĐQG Argentina. Điểm trung bình của cầu thủ là 6,85. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025). Ngày 27/07/2026, cầu thủ chuyển đến Aldosivi Mar del Plata từ Free Player, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 7 | 600 | 5 | 0 | 0 | 24 | 9 | 63% | 49% | 0 | 0 | 6,95 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 55% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/144 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/123 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 3/10 | — | 7,29 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 4/5 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 84 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 15/24 | 3 | 11/21 | — | 9,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/14 | 2 | 9/22 | — | 7,34 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/31 | 5 | 10/18 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/19 | 4 | 11/15 | — | 7,68 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/17 | 1 | 8/16 | — | 6,84 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 4/14 | — | 5,80 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/28 | 2 | 7/13 | — | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/08/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 22/12/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 2,3 triệu € |
| 01/04/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 08/04/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Free Player | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | CA San Lorenzo | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2024 | Ittihad Kalba FC | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CA San Lorenzo | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Atletico San Luis | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | NK Olimpija Ljubljana | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 09/09/2020 | FC Ufa | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 15/02/2019 | NK Olimpija Ljubljana | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 16/08/2017 | CA Fénix | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | Los Andes | CA Fénix | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | CA Fénix | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CA Ituzaingó | CA Fénix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | River PlateU21 | CA Ituzaingó | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực56