
Andres Vilches là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union Espanola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
521Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
1,90Bàn/90 phút
47Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
0,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 17 | 372 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 372 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 30/06/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/01/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 09/11/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 03/04/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/04/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Cobresal | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Santiago Wanderers | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Nublense | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Palestino | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Union La Calera | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Colo Colo | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Univ Catolica | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Colo Colo | Univ Catolica | Chuyển nhượng 0.18M € | 180 nghìn € |
| 06/07/2015 | Huachipato | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2014 | Deportes Valdivia | Huachipato | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Huachipato | Deportes Valdivia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Barnechea | Huachipato | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Huachipato | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Huachipato U21 | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực42