Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrés Souper

Loudoun UnitedTiền vệCHI
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andrés Souper là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Loudoun United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—1154900004184%51%306,37

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/264 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrés Souper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-1140000117/1911/1—6,45
02/08/2026USL Championshipvs Hartford AthleticT 2-0dự bị00000—0———
26/07/2026USL Championship@ Indy ElevenT 1-0dự bị00000—0———
19/07/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesH 1-1450010116/1811/3—6,41
12/07/2026USL Cup@ Pittsburgh RiverhoundsB 0-2610000027/3202/6—6,19
04/07/2026USL Championshipvs Sporting JaxH 2-2270010325/2723/3—7,20
25/06/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 1-4450000010/1301/4—5,45
21/06/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 1-1630011022/2624/6—6,29
14/06/2026USL Championshipvs Rhode IslandB 1-4450010136/4401/4—5,90
11/06/2026USL Cup@ Greenville TriumphB 1-3450000046/4700/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20181950 nghìn €
09/11/202021500 nghìn €
10/03/202121750 nghìn €
21/10/202122600 nghìn €
27/03/202222500 nghìn €
15/06/202223600 nghìn €
14/11/202223400 nghìn €
03/04/202323200 nghìn €
19/07/202324200 nghìn €
12/12/202324200 nghìn €
23/06/202425200 nghìn €
04/12/202425250 nghìn €
15/05/202526325 nghìn €
24/11/202526375 nghìn €
29/04/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026CSD AntofagastaLoudoun UnitedChuyển nhượng—
30/12/2023CD MagallanesCSD AntofagastaCho mượn—
31/12/2022CSD AntofagastaCD MagallanesChuyển nhượng—
31/12/2020Univ CatolicaCSD AntofagastaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/12/2020CSD AntofagastaUniv CatolicaCho mượn—
31/12/2019Univ CatolicaCSD AntofagastaChuyển nhượng—
30/12/2019CD Puerto MonttUniv CatolicaCho mượn—
03/01/2019Univ CatolicaCD Puerto MonttChuyển nhượng—
30/12/2018Deportes ValdiviaUniv CatolicaCho mượn—
16/07/2018Univ CatolicaDeportes ValdiviaChuyển nhượng—
31/12/2017Universidad Catolica U21Univ CatolicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com